Nghĩa tiếng Việt
phong, bịt, ngậm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
缄 là dạng giản thể của 緘. Dạng phồn thể 緘 gồm bộ 糸 (mịch — tơ sợi, biểu nghĩa) + 咸 (hàm — biểu âm); chữ hình thanh. Bộ tơ gợi hành động buộc, niêm phong, 咸 cho âm đọc.
Hán-Việt: giam
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giam": sợi tơ (糸) buộc kín miệng bao — 缄口不言 là thành ngữ về người ngậm tăm không nói.
Gương Hán-Việt
giam trong 缄默 (giam mặc — im lặng, ngậm miệng)
Mở khoá kiến thức
Biết 缄 (giam) giúp đọc 缄口不言 (ngậm miệng), 缄默 (im lặng), 三缄其口 (ba lần niêm miệng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Dạng phồn thể 緘 là chữ hình thanh: bộ 糸 biểu nghĩa buộc, trói bằng sợi, 咸 biểu âm. Kim văn, tiểu triện và lục thư thông còn lưu. Nghĩa gốc là niêm phong, đóng kín. Mở rộng sang im lặng (缄口不言 — ngậm miệng không nói). Trong cổ văn còn dùng chỉ thư tín.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他缄口不言,什么都不说。
Anh ấy ngậm miệng không nói, không hé nửa lời.
- 三缄其口是古代慎言的教训。
Ba lần niêm miệng là bài học thận ngôn thời cổ.
- 她缄默地听完了整个故事。
Cô ấy lặng lẽ lắng nghe hết toàn bộ câu chuyện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.