Nghĩa tiếng Việt
cửa hàng buôn bán
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
贾 là dạng giản thể của 賈. Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng. Cấu trúc 覀+贝 gợi ý 'che giấu tài sản' — thương nhân cất giấu hàng hoá. Chủ yếu dùng làm họ người và nghĩa thương nhân.
Hán-Việt: giả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giả": che (覀) tài sản (贝) — thương giả, người buôn bán che giấu nguồn gốc hàng hoá để kiếm lời.
Gương Hán-Việt
thương giả (商贾 – thương nhân), Giả Bảo Ngọc (Hồng Lâu Mộng)
Mở khoá kiến thức
Biết 贾 mở khoá: 商贾 (thương giả – thương nhân), họ Giả (贾宝玉 – Giả Bảo Ngọc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 贾 là dạng giản thể của 賈 (thay 貝 bằng 贝). Nguồn gốc 賈 chưa rõ hình thanh hay hội ý. Nghĩa là thương nhân, buôn bán; cũng dùng làm họ phổ biến. Hán-Việt đọc là 'giả' (giả/cổ).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 古代商贾走遍天下。
Thương nhân thời cổ đại đi khắp thiên hạ.
- 他姓贾,是北京人。
Anh ấy họ Giả, người Bắc Kinh.
- 贾宝玉是红楼梦主角。
Giả Bảo Ngọc là nhân vật chính trong Hồng Lâu Mộng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.