Nghĩa tiếng Việt
cây mía
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蔗 = 艹 (biểu nghĩa: cây cỏ) + 庶 (Thứ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 chỉ đây là thực vật, 庶 cho âm zhè.
Hán-Việt: giá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giá" (mía): cây cỏ (艹) + thứ (庶 — thứ dân đông đúc) — mía (蔗) là cây của người thường, ngọt ngào mà bình dị.
Gương Hán-Việt
giá — 蔗 xuất hiện trong 甘蔗 (cam giá: cây mía), 蔗糖 (giá đường: đường mía)
Mở khoá kiến thức
Biết 蔗 mở khoá: 甘蔗 (cây mía), 蔗糖 (đường mía), 蔗汁 (nước mía).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 艹 (cây cỏ) biểu nghĩa, 庶 biểu âm. Nghĩa là cây mía (蔗糖 — đường mía). Dạng tiểu triện còn được lưu. Không có dạng giáp cốt — đây là chữ tạo muộn để ghi tên loài cây.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 甘蔗是制造蔗糖的原料。
Cây mía là nguyên liệu làm đường mía.
- 我们在路边买了一杯蔗汁。
Chúng tôi mua một ly nước mía ven đường.
- 南方农民大量种植甘蔗。
Nông dân miền Nam trồng nhiều mía.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.