Nghĩa tiếng Việt
(xem: linh đinh 伶仃)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
仃 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người — dạng viết tắt của 人) + 丁 (Đinh, biểu âm); chữ hình thanh — bộ Nhân chỉ đây liên quan đến con người, 丁 cho âm đọc.
Hán-Việt: đừng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đừng" (người đứng trơ): bộ Nhân (亻) + Đinh (丁, cây đinh) — người đứng trơ như cây đinh đóng chặt, cô đơn không ai bên cạnh.
Gương Hán-Việt
Đừng — dùng trong "linh đình" (伶仃: cô độc không nơi nương tựa).
Mở khoá kiến thức
Biết 仃 giúp đọc 伶仃 (linh đình: côi cút cô đơn) và địa danh 伶仃岛 (đảo Linh Đình, gần Hồng Kông).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 人 (nhân, người, viết tắt 亻) chỉ đây liên quan đến con người, 丁 (đinh) cho âm. 仃 mang nghĩa cô đơn, đơn độc — dùng trong 伶仃 (linh đình: cô độc không nơi nương tựa). Bài thơ nổi tiếng 零丁洋 của Văn Thiên Tường có cùng âm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他流落他乡,孤苦伶仃。
Anh ta lưu lạc đất khách, cô đơn khốn khổ.
- 伶仃洋是珠江口的一片海域。
Biển Linh Đình là vùng biển cửa sông Châu Giang.
- 老人孤仃一人,无依无靠。
Ông lão cô đơn một mình, không nơi nương tựa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.