Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Phó từ副词

Nghĩa tiếng Việt

quá, vượt ra ngoài

Âm Hán Việt

du

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 逾 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

逾 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi/di chuyển) + 俞 (Du, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủy 辶 (biến thể của 辵) cho thấy ý nghĩa di chuyển, vượt qua; 俞 cho âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Phó từ副词

Thường làm động từ chỉ sự vượt quá giới hạn thời gian hoặc số lượng, đôi khi làm phó từ bổ nghĩa cho động từ khác.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: du

Mẹo nhớ

Hán-Việt "du": bước (辶) vượt qua ranh giới — như con thuyền (俞) lướt qua bờ, 逾 nghĩa là vượt quá, quá hạn.

Gương Hán-Việt

Du trong "vượt du" (vượt quá), "du kỳ" (quá hạn kỳ).

Mở khoá kiến thức

Biết 逾 (du) mở khóa: 逾期 (quá hạn), 逾越 (vượt quá), 逾矩 (vượt khuôn phép).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

逾 là chữ hình thanh: 辶 (辵, sước) biểu nghĩa hành động đi/vượt qua, 俞 (du) biểu âm. Nghĩa gốc là vượt qua, đi qua; mở rộng sang nghĩa vượt quá giới hạn, quá hạn. Trong văn ngữ còn mang nghĩa càng thêm (even more).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请勿逾期还款。Qǐng wù yú qī huánkuǎn. thanh 3

    Vui lòng không trả tiền quá hạn.

  • 他的才华逾越常人。Tā de cáihuá yúyuè chángrén. thanh 1

    Tài năng của anh ấy vượt trội người thường.

  • 逾矩的行为会受到惩罚。Yú jǔ de xíngwéi huì shòudào chéngfá. thanh 2

    Hành vi vượt khuôn phép sẽ bị trừng phạt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 俞 là thành phần biểu âm của 逾, dễ nhầm khi nhìn nhanh

  • cùng Hán-Việt du, 愉 nghĩa vui vẻ, khác hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.