Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng của ngọc

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瑜 = 王(Vương — bộ 玉, biểu nghĩa: ngọc) + 俞 (Du, biểu âm: âm yú). Chữ hình thanh. Wiktionary: {{Han compound|玉|俞|ls=psc|t1=jade|c1=s|c2=p}}. Nghĩa: ngọc sáng đẹp, ánh sáng của ngọc; ẩn dụ: đức hạnh tốt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: du

Mẹo nhớ

Hán-Việt "du": 王/玉 (ngọc) + 俞 (du, âm yú) — viên ngọc sáng trong, không tì vết — như trong câu 瑕不掩瑜 (khuyết điểm không che được ưu điểm).

Gương Hán-Việt

du trong 'du già' (瑜伽 — yoga) và tên Chu Du (周瑜)

Mở khoá kiến thức

Biết 瑜 (du) mở khoá: 瑜伽 (yoga), 瑕不掩瑜 (ưu điểm lấn át khuyết điểm), 周瑜 (tên riêng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瑜 seal 1
Tiểu triện
瑜 liushutong 1瑜 liushutong 2
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 玉 (ngọc, biểu nghĩa) + 俞 (du, biểu âm). Wiktionary xác nhận. Tiểu triện và Lục thư thông còn hình ảnh. Nghĩa gốc: ngọc quý, ánh sáng ngọc. Mở rộng: phẩm chất tốt đẹp (như ngọc sáng). Nổi tiếng qua tên Chu Du (周瑜), danh tướng Tam Quốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 周瑜是三国时期著名的军事家。Zhōu Yú shì Sānguó shíqī zhùmíng de jūnshìjiā. thanh 1

    Chu Du là nhà quân sự nổi tiếng thời Tam Quốc.

  • 她每天坚持练习瑜伽。Tā měitiān jiānchí liànxí yújiā. thanh 1

    Cô ấy kiên trì tập yoga mỗi ngày.

  • 瑕不掩瑜,他仍然是优秀的员工。Xiá bù yǎn yú, tā réngrán shì yōuxiù de yuángōng. thanh 2

    Ưu điểm lấn át khuyết điểm, anh ấy vẫn là nhân viên xuất sắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 瑜, HV 'du'

  • cùng HV 'du', đồng âm yú — vui vẻ, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.