Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dòng

Nghĩa tiếng Việt

pepton (hoá học)

Âm Hán Việt

đống

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 胨 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

胨 là chữ tạo hiện đại dùng trong sinh hóa để ghi từ ngoại lai "peptone". Bộ ⺼/肉 (nhục) gợi ý chất hữu cơ từ thịt/protein. Không có dữ liệu etymology trong Wiktionary.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này làm danh từ trong sinh hóa học để chỉ chất peptone.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đống

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Đống": bộ thịt/protein (⺼) — peptone (胨) là protein bị phân giải một nửa, "khúc giữa" của quá trình tiêu hóa đạm, gợi hình ảnh khối đống thịt chưa phân hủy hoàn toàn.

Gương Hán-Việt

Đống trong 蛋白胨 (đản bạch đống) — peptone từ lòng trắng trứng

Mở khoá kiến thức

Biết 胨 mở khoá thuật ngữ vi sinh học: 蛋白胨 (peptone), thành phần chính của môi trường nuôi cấy vi khuẩn LB trong phòng thí nghiệm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

胨 là chữ tạo muộn dùng trong sinh hóa hiện đại để phiên dịch "peptone" (peptôn) — sản phẩm thủy phân một phần của protein, dùng làm môi trường nuôi cấy vi khuẩn. Bộ 肉/⺼ chỉ chất hữu cơ từ protein/thịt. Không có dữ liệu Wiktionary hay giáp cốt/kim văn. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蛋白胨是微生物培养基的重要成分。Dànbái dòng shì wēishēngwù péiyǎng jī de zhòngyào chénfèn. thanh 4

    Peptone là thành phần quan trọng của môi trường nuôi cấy vi sinh vật.

  • 胨是蛋白质水解的中间产物。Dòng shì dànbáizhì shuǐjiě de zhōngjiān chǎnwù. thanh 4

    Peptone là sản phẩm trung gian của quá trình thủy phân protein.

  • 实验室常用牛肉胨培养细菌。Shíyànshì cháng yòng niúròu dòng péiyǎng xìjūn. thanh 2

    Phòng thí nghiệm thường dùng peptone thịt bò để nuôi cấy vi khuẩn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dòng, nghĩa khác (đông lạnh)

  • cùng bộ ⺼, dạng gần, nghĩa khác (thân thể, trục)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.