Từ vựng tiếng Trung
duò

Nghĩa tiếng Việt

ngây ngô, dốt

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

惰 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: tâm trí, cảm xúc) + 隋 (Tùy, biểu âm, rút gọn); chữ hình thanh. Phần tâm chỉ trạng thái tinh thần lười biếng, phần Tùy cho âm gốc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đoạ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đoạ": tâm trí (忄) sa xuống như bị Tùy (隋) kéo — đoạ lạc thành lười biếng, không chịu gắng sức.

Gương Hán-Việt

"đoạ" trong "đoạ lạc" (sa đoạ, trụy lạc)

Mở khoá kiến thức

Biết 惰 mở khoá các từ như 懒惰 (lười biếng), 惰性 (tính lười, quán tính), 怠惰 (lười nhác).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

惰 seal 1
Tiểu triện

惰 là chữ hình thanh: bộ 忄(tâm) biểu nghĩa — liên quan đến tâm trí; 隋 (Tùy) cho âm. Theo Wiktionary, chữ này ghép từ 心 (tâm) và 隋 (rút bớt), phần âm dẫn đến âm đọc duò. Nghĩa gốc là trạng thái tâm trí buông thả, lười nhác.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他非常懒惰,从不主动学习。tā fēicháng lǎnduò, cóng bù zhǔdòng xuéxí. thanh 1

    Anh ấy rất lười biếng, không bao giờ chủ động học.

  • 懒惰是成功的最大障碍。lǎnduò shì chénggōng de zuìdà zhàngài. thanh 3

    Lười biếng là rào cản lớn nhất của thành công.

  • 她克服了惰性,每天坚持锻炼。tā kèfú le duòxìng, měitiān jiānchí duànliàn. thanh 1

    Cô ấy vượt qua tính lười, mỗi ngày đều kiên trì tập thể dục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "đoạ", dễ nhầm; 堕 nghĩa là rơi xuống, 惰 nghĩa là lười biếng

  • cùng bộ 忄, tự dạng gần, nhưng 惜 nghĩa là tiếc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.