Nghĩa tiếng Việt
bờ ruộng; đinh (đơn vị đo, bằng 100 mẫu)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
町 = 田 (Điền, biểu nghĩa: ruộng) + 丁 (Đinh, biểu âm: dīng); chữ hình thanh. Bộ 田 cho biết liên quan đến ruộng đồng, 丁 chỉ âm đọc.
Hán-Việt: đinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đinh": ruộng (田) của nhà đinh (丁) — 町 là bờ ranh chia ruộng; trong địa danh Nhật là đơn vị hành chính làng/phố.
Gương Hán-Việt
đinh — ít dùng riêng trong tiếng Việt; gặp trong địa danh Nhật Bản như 京町 (Kyōmachi).
Mở khoá kiến thức
Biết 町 giúp đọc địa danh Nhật Bản: 町 (machi) là đơn vị hành chính nhỏ hơn thị trấn, và 田町 (Tamachi) là ga tàu nổi tiếng ở Tokyo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 田 (điền — ruộng) là thành phần biểu nghĩa, 丁 là thành phần biểu âm. 町 có nghĩa bờ ranh giới giữa các thửa ruộng, đường bờ giữa đồng. Cũng mượn âm chỉ đơn vị hành chính Nhật Bản (町 — machi/chō). Đại triện và tiểu triện xác nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 田间有许多町界。
Giữa các thửa ruộng có nhiều bờ ranh giới.
- 町是日本行政区划的单位。
Machi (町) là đơn vị hành chính của Nhật Bản.
- 他住在一个叫三町的地方。
Anh ấy sống ở một nơi gọi là Sanchō.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.