Từ vựng tiếng Trung
miǎo

Nghĩa tiếng Việt

mù mịt, thăm thẳm

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缈 thuộc bộ 糸 (tơ/sợi mỏng) nhưng anchor không cung cấp cấu trúc chi tiết. Liên quan đến 渺 và 眇 (đều chỉ sự nhỏ bé, mờ xa). Bộ 糸 gợi hình sợi tơ mỏng mảnh bay xa, biến mất vào không trung. chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: diểu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "diểu": sợi tơ (糸) mỏng manh trôi xa, diệu viễn — hình ảnh sương khói mờ ảo không nắm bắt được.

Gương Hán-Việt

diểu trong 缥缈 (phiêu diểu — huyền ảo, mờ ảo)

Mở khoá kiến thức

Biết 缈 mở khoá 缥缈 (phiêu diểu), 虚无缥缈 (hư vô phiêu diểu — mơ hồ, không thực) trong thơ văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缈 (Hán-Việt: diểu) chỉ sự mờ ảo, xa xa khó thấy, không rõ ràng. Không có Wiktionary glyph origin. Thường gặp trong 缥缈/飘渺 (phiêu diểu — mờ ảo, huyền ảo). Bộ 糸 gợi hình sợi tơ mỏng mảnh biến mất dần. chưa có nguồn học thuật xác nhận glyph cụ thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山间云雾缥缈,如梦如幻。Shān jiān yúnwù piāomiǎo, rú mèng rú huàn. thanh 1

    Mây mù giữa núi mờ ảo, như mơ như thực.

  • 他的计划太虚无缥缈了。Tā de jìhuà tài xūwú piāomiǎo le. thanh 1

    Kế hoạch của anh ấy quá mơ hồ, không thực tế.

  • 仙境缥缈,令人神往。Xiānjìng piāomiǎo, lìng rén shénwǎng. thanh 1

    Cõi tiên mờ ảo, khiến người ta mơ tưởng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm miǎo, cùng nghĩa mờ xa nhỏ bé; 渺 có bộ 水 (nước), 缈 có bộ 糸 (tơ)

  • đồng âm miào, dễ nhầm âm; nhưng 妙 nghĩa là tài giỏi, kỳ diệu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.