Nghĩa tiếng Việt
vẻ mặt đẹp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
姚 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: người nữ) + 兆 (Triệu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 女 chỉ đây là tên người nữ hoặc họ, phần 兆 cho âm yáo. 姚 là họ lớn ở Trung Quốc.
Hán-Việt: diêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "diêu": 女 (nữ) + 兆 (điềm lành vạn triệu) — họ Diêu là dòng dõi quý tộc từ thời vua Thuấn, người nữ mang điềm lành.
Gương Hán-Việt
họ Diêu (姚姓), Diêu Minh (tên người nổi tiếng)
Mở khoá kiến thức
Biết 姚 chủ yếu dùng làm: họ 姚 (Yáo), tên riêng; 姚明 (Yao Ming — cầu thủ bóng rổ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
姚 là chữ hình thanh: bộ 女 (nữ) biểu nghĩa, phần 兆 (triệu) biểu âm — ls=psc. Wiktionary xác nhận 女 + 兆 (c1=s, c2=p). Nghĩa gốc là tên người; mở rộng sang họ 姚 — một trong những họ cổ xưa nhất Trung Quốc, liên quan đến Đế Thuấn (vua Thuấn họ Diêu).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 姚明是中国著名篮球运动员。
Yao Ming là cầu thủ bóng rổ nổi tiếng của Trung Quốc.
- 姚是中国的大姓之一。
Họ Diêu là một trong những họ lớn của Trung Quốc.
- 她姓姚,是个医生。
Cô ấy họ Diêu, là bác sĩ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.