Nghĩa tiếng Việt
簰
Âm Hán Việt
điệt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 目
- Số nét
- 11 nét
眰 có bộ 目 (mục, mắt), gợi ý liên quan đến mắt hoặc thị giác. Cấu tạo chi tiết chưa được CHISE và Wiktionary phân tích. Chưa có nguồn học thuật.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm động từ chỉ hành động nhìn hoặc liếc mắt trong văn bản cổ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: điệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điệt": bộ 目 (mục, mắt) — chữ 眰 mang bộ mắt, gợi liên quan đến hành động hoặc trạng thái của mắt.
Gương Hán-Việt
điệt — ít dùng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 眰 giúp nhận diện chữ hiếm liên quan đến mắt trong văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
眰 có bộ 目 (mục, mắt). Wiktionary và CHISE không có phân tích cho chữ này. Nghĩa chính xác chưa được xác định trong nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 眰字与目有关。
Chữ 眰 liên quan đến mắt.
- 眰见于古代文字记录。
Chữ 眰 xuất hiện trong ghi chép chữ cổ đại.
- 眰字属于目部。
Chữ 眰 thuộc bộ 目.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.