Nghĩa tiếng Việt
gián điệp, điệp viên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
谍 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói, thông tin) + 枼 (biểu âm: gồm 世 — Thế và 木 — Mộc); chữ hình thanh. Bộ Ngôn chỉ tin tức, thông tin bí mật, phần còn lại cho âm điệp/dié.
Hán-Việt: điệp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điệp": lời nói (讠) luồn qua nhiều thế hệ (世) như lá cây (木) — "điệp viên" là người lén lút truyền tin bí mật.
Gương Hán-Việt
"điệp" trong "gián điệp" (间谍 = điệp viên), "điệp báo" (谍报 = tin tình báo)
Mở khoá kiến thức
Biết 谍 (điệp) mở khoá: 间谍 (gián điệp — spy), 谍报 (điệp báo — tin tình báo), 特谍 (đặc điệp — điệp viên đặc biệt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
谍 là dạng giản thể của 諜. Wiktionary chỉ ghi thông tin giản thể không có mô tả etymology chi tiết. Dựa trên cấu trúc: 言/讠 (lời nói, thông tin — biểu nghĩa) + 枼 (biểu âm). Nghĩa gốc là báo cáo tình báo, do thám. Từ đó sinh ra 间谍 (gián điệp — người do thám bí mật). Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 电影里有很多间谍故事。
Trong phim có rất nhiều câu chuyện gián điệp.
- 他被怀疑是间谍。
Anh ấy bị nghi ngờ là gián điệp.
- 谍报工作十分危险。
Công việc tình báo rất nguy hiểm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.