Nghĩa tiếng Việt
cái bông bèo (một thứ đồ trang sức trên đầu của phụ nữ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
钿 là dạng giản thể của 鈿, gồm 金 (kim, vàng/kim loại) biểu nghĩa và 田 (điền) biểu âm — chữ hình thanh. Bộ 金 chỉ đây là đồ trang sức/đồ kim loại tinh xảo.
Hán-Việt: điền
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điền": vàng (金) khảm hình ruộng (田) — 钿 là đồ trang sức tinh xảo khảm vàng hoặc trâm cài tóc của phụ nữ quý tộc.
Gương Hán-Việt
"điền" trong "kim điền" (金钿) — trâm vàng, đồ trang sức khảm vàng quý giá.
Mở khoá kiến thức
Biết 钿 (điền) giúp hiểu hình ảnh trang sức phụ nữ quý tộc trong thơ Đường như Trường Hận Ca.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi {{Han etym}} cho 钿 (phồn thể 鈿) — gồm 金 (kim loại) biểu nghĩa và 田 biểu âm. Nghĩa là trâm cài tóc, đồ trang trí khảm vàng (filigree). Nổi tiếng qua câu thơ Bạch Cư Dị: "钗头凤" và "金钿委地无人收" trong Trường Hận Ca. Nguồn không cung cấp chi tiết glyph hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 金钿委地无人收,翠翘金雀玉搔头。
Trâm vàng rơi đất chẳng ai nhặt, trâm ngọc trâm vàng nằm vương vãi. (Trường Hận Ca)
- 她头上插着精美的螺钿发簪。
Cô ấy cài trên đầu chiếc trâm khảm xà cừ tinh xảo.
- 螺钿漆器是中国传统工艺品之一。
Đồ sơn mài khảm xà cừ là một trong những mặt hàng thủ công mỹ nghệ truyền thống của Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.