Từ vựng tiếng Trung
tiǎn

Nghĩa tiếng Việt

thẹn; e thẹn; trơ; mặt dày; điễn; như "điễn nhan (xấu hổ); điễn trước kiểm (cứ làm bừa)" Tục dùng như điến 靦.

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

觍 thuộc bộ 見 (kiến/thấy). Wiktionary không cung cấp glyph origin. Bộ 見 (nhìn, thấy) gợi cảm giác bị nhìn thấy — xấu hổ. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: điễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điễn": nhìn thấy (見) mặt điễn đỏ — khi bị nhìn thẳng vào mặt thì xấu hổ, mặt đỏ bừng.

Gương Hán-Việt

"điễn" trong từ: 觍顏 (điễn nhan, mặt xấu hổ), 觍著臉 (điễn trước kiểm, mặt dày làm bừa).

Mở khoá kiến thức

Biết 觍 mở khoá từ vựng cảm xúc trong văn học cổ điển và Hán văn miêu tả tính cách.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có tư liệu glyph origin cho 觍. Bộ 見 (nhìn) gợi hình ảnh bị người khác nhìn thẳng vào mặt — cảm giác xấu hổ, ngượng ngùng. Cũng dùng như 靦 (điễn: mặt dày, trơ tráo). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他觍著臉說謊。tā tiǎnzhe liǎn shuōhuǎng. thanh 1

    Anh ta vô liêm sỉ nói dối.

  • 覺得羞愧,觍顏難開。juéde xiūkuì, tiǎn yán nán kāi. thanh 2

    Cảm thấy xấu hổ, mặt khó mở miệng.

  • 此人觍然不知羞。cǐ rén tiǎnrán bù zhī xiū. thanh 3

    Người này trơ tráo không biết xấu hổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dị thể của 觍, cùng nghĩa mặt dày xấu hổ; dùng hoán đổi

  • đồng âm tiǎn, nghĩa khác (ưỡn ngực); dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.