Nghĩa tiếng Việt
ngọt lắm, ngọt khé; kẹo mạch nha
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
饴 không có dữ liệu cấu trúc thành phần rõ ràng trong nguồn hiện có. Chữ chỉ kẹo mạch nha — loại đường dẻo làm từ ngũ cốc lên men. Hình thức kim văn và tiểu triện được ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo chi tiết.
Hán-Việt: di
Mẹo nhớ
Hán-Việt "di": kẹo di (饴) — mạch nha ngọt dẻo, hình ảnh bà nội ngậm kẹo ngọt chơi với cháu nhỏ trong thành ngữ 含饴弄孙.
Gương Hán-Việt
di trong 饴糖 (di đường — mạch nha), 含饴弄孙
Mở khoá kiến thức
Biết 饴 mở khoá thành ngữ 含饴弄孙 — hình ảnh tuổi già hạnh phúc bên cháu con.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
饴 chỉ kẹo mạch nha (maltose syrup) — loại đường dẻo, ngọt, vàng óng, làm từ gạo hoặc ngũ cốc lên men. Dạng kim văn và tiểu triện được ghi nhận. Thành ngữ 含饴弄孙 (hàm di lộng tôn) — ngậm kẹo mạch nha chơi với cháu, ý nói tuổi già nhàn hạ hưởng phúc. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu tạo chữ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 含饴弄孙是老人最幸福的时光。
Ngậm kẹo chơi với cháu là khoảng thời gian hạnh phúc nhất của người già.
- 饴糖是传统的甜食原料。
Mạch nha là nguyên liệu làm đồ ngọt truyền thống.
- 这种饴糖又甜又软。
Loại kẹo mạch nha này vừa ngọt vừa mềm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.