Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngọt lắm, ngọt khé; kẹo mạch nha

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

饴 không có dữ liệu cấu trúc thành phần rõ ràng trong nguồn hiện có. Chữ chỉ kẹo mạch nha — loại đường dẻo làm từ ngũ cốc lên men. Hình thức kim văn và tiểu triện được ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo chi tiết.

Hán-Việt: di

Mẹo nhớ

Hán-Việt "di": kẹo di (饴) — mạch nha ngọt dẻo, hình ảnh bà nội ngậm kẹo ngọt chơi với cháu nhỏ trong thành ngữ 含饴弄孙.

Gương Hán-Việt

di trong 饴糖 (di đường — mạch nha), 含饴弄孙

Mở khoá kiến thức

Biết 饴 mở khoá thành ngữ 含饴弄孙 — hình ảnh tuổi già hạnh phúc bên cháu con.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

饴 bronze 1饴 bronze 2饴 bronze 3
Kim văn
饴 seal 1
Tiểu triện
饴 liushutong 1饴 liushutong 2饴 liushutong 3
Lục thư thông

饴 chỉ kẹo mạch nha (maltose syrup) — loại đường dẻo, ngọt, vàng óng, làm từ gạo hoặc ngũ cốc lên men. Dạng kim văn và tiểu triện được ghi nhận. Thành ngữ 含饴弄孙 (hàm di lộng tôn) — ngậm kẹo mạch nha chơi với cháu, ý nói tuổi già nhàn hạ hưởng phúc. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu tạo chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 含饴弄孙是老人最幸福的时光。Hán yí nòng sūn shì lǎorén zuì xìngfú de shíguāng. thanh 2

    Ngậm kẹo chơi với cháu là khoảng thời gian hạnh phúc nhất của người già.

  • 饴糖是传统的甜食原料。Yí táng shì chuántǒng de tiánshí yuánliào. thanh 2

    Mạch nha là nguyên liệu làm đồ ngọt truyền thống.

  • 这种饴糖又甜又软。Zhè zhǒng yí táng yòu tián yòu ruǎn. thanh 4

    Loại kẹo mạch nha này vừa ngọt vừa mềm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yí và cùng Hán-Việt di, nhưng 怡 (di) chỉ vui vẻ, 饴 chỉ kẹo mạch nha

  • cùng âm yí, 贻 (di) nghĩa là để lại, tặng lại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.