Nghĩa tiếng Việt
chén uống rượu thời xưa; thường, hay; dân tộc Di, người Di
Âm Hán Việt
di
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 彐
- Số nét
- 18 nét
彝 là chữ hội ý (ic): 廾 (hai tay) nâng đỡ lễ vật — gồm thân vật/nô lệ (彑 biểu đầu, theo Thuyết văn cũng là biểu âm), 米 (gạo/thân), 糸 (dây/tơ trói buộc). Tổng thể miêu tả cảnh dâng tế vật bằng hai tay trong nghi lễ tổ tiên.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ đồ tế khí thời xưa hoặc tên gọi của dân tộc Di.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: di
Mẹo nhớ
Hán-Việt "di": hai tay 廾 dâng lễ vật buộc bằng tơ 糸 lên bàn thờ tổ tiên — 彝 là lễ khí thiêng liêng.
Gương Hán-Việt
di trong 'Di tộc' (彝族) — dân tộc Di ở Tây Nam Trung Quốc; 'di khí' (彝器) — đồ lễ cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 彝 mở khoá tên dân tộc 彝族, thuật ngữ khảo cổ về đồ lễ đồng thau cổ đại, và khái niệm lễ pháp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 彝 ban đầu miêu tả một con chim hoặc nô lệ bị trói hai tay, dâng làm lễ tế. 彑 là phần đầu (Thuyết văn cũng coi là biểu âm), 米 là thân (không liên quan đến nghĩa 'gạo'), 糸 là dây trói cánh/tay, 廾 là hai bàn tay dâng lên. Sau này 彝 chỉ chén/bình đồng cổ dùng trong thờ tự, rồi mở rộng nghĩa thành 'quy tắc, lễ pháp' và tên dân tộc Di. Có hình trong giáp cốt văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 彝族是中国西南地区的少数民族之一。
Người Di (Hà Nhì) là một trong các dân tộc thiểu số ở Tây Nam Trung Quốc.
- 博物馆里陈列着许多青铜彝器。
Bảo tàng trưng bày nhiều đồ lễ bằng đồng thau cổ.
- 彝伦是古代的道德规范。
Di luân là quy phạm đạo đức thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.