Nghĩa tiếng Việt
antimon, nguyên tố stibi, Sb
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锑 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 弟 (Đệ, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 金 chỉ nguyên tố kim loại; 弟 cho âm (tī ≈ đệ). Chữ tạo hiện đại để phiên dịch tên nguyên tố antimony (Sb).
Hán-Việt: đề
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Đề": kim loại (金) + đệ (弟) — antimon là "người em" của kim loại nặng, giòn và ánh bạc; chữ 锑 tạo ra riêng để đặt tên nguyên tố này.
Gương Hán-Việt
Đề trong 锑矿 (đề khoáng) — quặng antimon; 三氧化二锑 — antimon trioxide
Mở khoá kiến thức
Biết 锑 mở khoá hóa học nguyên tố: 锑矿 (quặng Sb), 三氧化二锑 (Sb₂O₃ — chất chống cháy) — gặp trong giáo trình hóa vô cơ Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 锑 (phồn thể 銻) là chữ hình thanh: 金 biểu nghĩa (kim loại); 弟 biểu âm. Chữ tạo để ghi tên nguyên tố antimon (antimony, ký hiệu Sb, số nguyên tử 51). Antimon là kim loại màu trắng bạc, giòn. Có dạng tiểu triện nhưng thực chất là chữ tạo muộn để phiên âm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 锑是一种金属元素,符号为Sb。
Antimon là một nguyên tố kim loại, ký hiệu Sb.
- 锑常用于阻燃剂中。
Antimon thường được dùng trong chất chống cháy.
- 中国是世界上最大的锑生产国。
Trung Quốc là nước sản xuất antimon lớn nhất thế giới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.