Nghĩa tiếng Việt
húc nhau
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
觝 thuộc bộ 角 (giác — sừng, góc). Wiktionary ghi đây là dạng khác của 牴 (để — húc đầu, va chạm, xung đột). Nghĩa: húc bằng sừng, va đập, đối địch.
Hán-Việt: để
Mẹo nhớ
Hán-Việt "để": bộ 角 (sừng) → dùng sừng để húc — đối để, kháng cự, không nhượng bộ.
Gương Hán-Việt
để trong "đối để" (đối kháng), "để xúc" (húc va chạm)
Mở khoá kiến thức
Biết 觝 giúp hiểu từ nguyên 牴觸 (để xúc — mâu thuẫn nhau) trong văn bản pháp luật và triết học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 觝 là dạng thay thế (alt form) của 牴 (để — húc đầu vào, va chạm, xung đột). Thuộc bộ 角 (giác — sừng). Nghĩa gốc là húc bằng sừng, mở rộng thành va chạm, mâu thuẫn, kháng cự. Chưa có phân tích chi tiết thêm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 觝触是指两者相互冲突或矛盾。
觝觸 chỉ sự xung đột hoặc mâu thuẫn lẫn nhau.
- 觝字是牴的异体字。
觝 là dị thể tự của 牴.
- 古代角力中有觝的动作。
Trong đấu vật cổ đại có động tác 觝 (húc, va đập).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.