Từ vựng tiếng Trung
dòu

Nghĩa tiếng Việt

phần cổ dưới cằm

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脰 = ⺼/肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt/thân xác) + 豆 (Đậu, biểu âm). Chữ hình thanh. Phần thịt (⺼) của cổ người, âm từ 豆 (đậu) → cổ họng, cổ người.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đậu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đậu": phần thịt (⺼) mang âm đậu (豆) → cổ họng, nơi hạt "đậu" phải đi qua khi nuốt xuống.

Gương Hán-Việt

đậu — ít dùng trong tiếng Việt với nghĩa cổ họng; 豆 (đậu) thường gặp hơn.

Mở khoá kiến thức

Biết 脰 giúp đọc mô tả giải phẫu cổ người trong y văn cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 脰 là chữ hình thanh gồm 肉 (semantic: thịt/thân xác, viết ⺼) và 豆 (phonetic). Nghĩa: cổ họng, cổ người. Thuộc bộ ⺼ (nhục). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 脰在古代指颈部或喉咙。Dòu zài gǔdài zhǐ jǐng bù huò hóulóng. thanh 4

    脰 trong cổ đại chỉ vùng cổ hoặc cổ họng.

  • 古医书中用脰描述颈部解剖。Gǔ yīshū zhōng yòng dòu miáoshù jǐng bù jiěpōu. thanh 3

    Y thư cổ dùng 脰 mô tả giải phẫu vùng cổ.

  • 脰属于肉部,是古代解剖词汇。Dòu shǔyú ròu bù, shì gǔdài jiěpōu cíhuì. thanh 4

    脰 thuộc bộ 肉, là từ vựng giải phẫu cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng chỉ vùng cổ, dùng phổ biến hơn

  • cùng liên quan cổ họng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.