Nghĩa tiếng Việt
(tên riêng)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
妲 thuộc bộ 女 (nữ — phụ nữ). Wiktionary không cung cấp cấu trúc thành phần chi tiết. Chữ chủ yếu dùng làm tên riêng, nổi tiếng nhất là 妲己 (Đát Kỷ) — sủng phi của vua Trụ nhà Thương.
Hán-Việt: dát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dát": chữ nữ (女) gắn với tên 妲己 (Đát Kỷ) — người đẹp tai tiếng trong Phong Thần, biểu tượng hồ ly quyến rũ.
Gương Hán-Việt
妲己 (Đát Kỷ) — sủng phi Trụ Vương, nhân vật Phong Thần Diễn Nghĩa
Mở khoá kiến thức
Biết 妲 mở khoá tên 妲己 (Đát Kỷ) — nhân vật lịch sử-thần thoại nổi tiếng Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không kèm phân tích cụ thể cho 妲. Chữ thuộc bộ 女 (nữ), dùng chủ yếu làm tên riêng. Nổi tiếng nhất là 妲己 (Đát Kỷ) — sủng phi của Trụ Vương, nhân vật phản diện trong Phong Thần Diễn Nghĩa. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 妲己是商朝纣王的宠妃。
Đát Kỷ là sủng phi của Trụ Vương nhà Thương.
- 妲己在《封神演义》中是狐狸精的化身。
Trong Phong Thần Diễn Nghĩa, Đát Kỷ là hóa thân của hồ ly tinh.
- 历史上妲己的故事广为人知。
Câu chuyện về Đát Kỷ được nhiều người biết đến trong lịch sử.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.