Nghĩa tiếng Việt
đạp, dẫm lên; tại chỗ, hiên trường
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
踏 = 足 (Túc, biểu nghĩa: bàn chân) + 沓 (Đạp, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 足 cho thấy liên quan đến bàn chân, bước chân; 沓 cho âm đọc tà/đạp. Ý nghĩa: dẫm chân, bước lên.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tà/dẫm lên
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: đạp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đạp": bàn chân 足 dẫm đạp nhiều lớp 沓 — ĐẠP chân, DẪM lên, bước vào thực tế.
Gương Hán-Việt
"đạp" trong: dẫm đạp, đạp xe, đạp thực (踏实 = thực tế, vững chắc)
Mở khoá kiến thức
Biết 踏 (đạp) mở khoá: 践踏 (giày xéo), 踏实 (thực tế, chắc chắn), 踏上 (bước lên) — nhóm từ về hành động bước, dẫm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 踏 là chữ hình thanh (psc): 足 (bàn chân) biểu nghĩa — hành động dùng chân dẫm lên; 沓 biểu âm. Ý gốc: dẫm chân lên mặt đất hoặc vật gì đó. Trong tiếng Trung hiện đại: dẫm đạp, bước lên, khảo sát thực tế (踏实).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 不要践踏花草。
Đừng giẫm lên hoa cỏ.
- 做事要踏实,不能只说不做。
Làm việc phải chắc chắn thực tế, không thể chỉ nói mà không làm.
- 他终于踏上了回家的旅程。
Cuối cùng anh ấy đã bước lên hành trình trở về nhà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.