Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ địa điểm hoặc hành trình phía sau như con đường, mảnh đất
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đạp thượng
Từng chữ
- 踏đạpđạp, dẫm lên; tại chỗ, hiên trường
- 上thượngđi lên; ở phía trên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết để mở đầu một giai đoạn hay hành trình quan trọng.
Câu ví dụ
- 他踏上了回家的路。
Anh ấy bắt đầu bước trên con đường về nhà.
- 我们踏上了新的征途。
Chúng tôi đặt chân lên hành trình mới.
- 她终于踏上了梦想的舞台。
Cuối cùng cô ấy đã bước lên sân khấu của ước mơ.
- 毕业后他踏上了工作岗位。
Sau khi tốt nghiệp anh ấy bước vào vị trí công việc.
Kết hợp thường gặp
- 踏上征途
bước vào hành trình
- 踏上舞台
bước lên sân khấu
- 踏上归途
bắt đầu chặng đường về
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.