Từ vựng tiếng Trung
zhé

Nghĩa tiếng Việt

nếp gấp

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

摺 thuộc bộ 扌(thủ: tay), chỉ hành động gấp lại bằng tay. Cấu trúc chi tiết không rõ trong CHISE. Tiểu triện và Lục thư thông đã có hình thức này.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dập

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dập": bộ 扌(tay) — dùng tay "dập" xuống để tạo nếp gấp trên giấy, vải.

Gương Hán-Việt

dập — thấy trong "dập thư" (摺書: sách gấp, tấu gấp của quan lại)

Mở khoá kiến thức

Biết 摺 mở khoá từ 摺扇 (quạt xếp), 奏摺 (tấu chương của quan lại dâng vua — cuộn giấy gấp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

摺 seal 1
Tiểu triện
摺 liushutong 1
Lục thư thông

摺 thuộc bộ 扌(手), nghĩa gốc là gấp lại, tạo nếp gấp. Tiểu triện và Lục thư thông đã thấy hình thức này. Wiktionary không có glyph origin cổ chi tiết. Dùng trong 折叠/摺叠 (gấp lại), 摺扇 (quạt xếp). chưa có nguồn học thuật cổ điển.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他把信纸摺成三份。Tā bǎ xìnzhǐ zhé chéng sān fèn. thanh 1

    Anh ấy gấp tờ thư thành ba phần.

  • 摺扇是中国传统的雅物。Zhé shàn shì Zhōngguó chuántǒng de yǎ wù. thanh 2

    Quạt xếp là vật dụng thanh nhã truyền thống của Trung Quốc.

  • 官员上奏摺给皇帝。Guānyuán shàng zòuzhé gěi huángdì. thanh 1

    Quan lại dâng tấu chương lên hoàng đế.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 摺 và 折 (chiết — gấp, bẻ) đồng nghĩa, 折 phổ thông hơn trong văn hiện đại

  • 摺叠 (gấp xếp) hay dùng cùng nhau, 叠 chỉ xếp chồng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.