Nghĩa tiếng Việt
駣
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
駣 là chữ độc thể thuộc bộ 馬 (mã, ngựa). Cấu trúc nội bộ chưa rõ nguồn học thuật.
Hán-Việt: đào
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đào": bộ 馬 (ngựa) + âm đào — con ngựa đào tơ, còn trẻ mạnh.
Gương Hán-Việt
駣 ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng; gặp trong điển tịch cổ về ngựa.
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 馬 mở ra: 駒 (câu, ngựa con), 驥 (ký, tuấn mã), 馴 (thuần).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 駣 có MC táo và OC được ghi nhận. Nghĩa cổ là 'ngựa ba tuổi' hoặc 'ngựa bốn tuổi'. Hán-Việt phục nguyên theo Trung cổ âm daw là 'đào'. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 駣指三歲或四歲之馬。
駣 chỉ ngựa ba hoặc bốn tuổi.
- 古書以年齡稱呼駣馬。
Sách cổ gọi 駣 theo độ tuổi ngựa.
- 駣字見於古代馬經典籍。
Chữ 駣 thấy trong điển tịch ngựa học cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.