Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngựa non; khoẻ

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驹 = 马 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 句 (Cú, biểu âm: đọc gần jū). Chữ hình thanh, dạng giản thể của 駒: 马 chỉ đây là loài ngựa, 句 cho âm.

Hán-Việt: câu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "câu": ngựa (马) còn trẻ như câu chữ (句) ngắn — ngựa câu là ngựa tơ chưa thuần.

Gương Hán-Việt

驹 trong "千里驹" (thiên lý câu — ngựa chạy nghìn dặm), "白驹" (bạch câu — ngựa trắng).

Mở khoá kiến thức

Biết 驹 mở khoá thành ngữ: 白驹过隙 (bạch câu qua kẽ — thời gian trôi nhanh), 千里驹 (ngựa tài năng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

驹 bronze 1
Kim văn
驹 silk 1
Bạch thư
驹 bigseal 1
Đại triện
驹 seal 1
Tiểu triện

驹 là dạng giản thể của 駒 (câu), thay bộ 馬 bằng 马. Chữ hình thanh: 馬 (mã) biểu nghĩa — ngựa, 句 biểu âm. Nghĩa gốc là ngựa non, ngựa tơ. Kim văn đã có dạng 駒.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 小驹在草地上奔跑。Xiǎo jū zài cǎodì shàng bēnpǎo. thanh 3

    Ngựa con chạy nhảy trên đồng cỏ.

  • 白驹过隙,岁月如流。Báijū guòxì, suìyuè rú liú. thanh 2

    Ngựa trắng qua kẽ hở, tuổi tháng như nước chảy.

  • 他是班里的千里驹。Tā shì bān lǐ de qiānlǐjū. thanh 1

    Anh ấy là ngựa nghìn dặm của lớp (học sinh xuất sắc).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 驹 dùng 句 làm biểu âm, dễ nhầm khi thiếu bộ 马

  • cùng bộ 马, đều là động vật cưỡi nhưng 驴 là lừa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.