Nghĩa tiếng Việt
(xem: đằng xà 螣蛇)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
螣 thuộc bộ 虫 (trùng — côn trùng/sinh vật), chỉ loài vật thần thoại. Dữ liệu CHISE không cung cấp cây thành phần. Chỉ dùng trong cụm 螣蛇 (đằng xà — rắn bay).
Hán-Việt: đằng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đằng": bộ 虫 (sinh vật) — rắn ĐẰNG vân, bay trên mây như rồng trong cụm 螣蛇.
Gương Hán-Việt
đằng — trong văn học cổ điển Hán-Việt: 螣蛇 (đằng xà) thường đối với 龍 (rồng) trong văn thơ.
Mở khoá kiến thức
Biết 螣 mở khoá cụm 螣蛇 — hình ảnh thần thoại trong thơ Tào Tháo và văn học cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
螣 chỉ dùng trong cụm 螣蛇 (đằng xà) — một loài rắn thần thoại có thể bay. Thuộc bộ 虫. Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không có phân tích chi tiết. Chữ cực hiếm ngoài cụm này. Gặp trong thơ Tào Tháo: "螣蛇乘霧,終為土灰".
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 螣蛇乘霧,終為土灰。
Rắn thần cưỡi sương mù, cuối cùng cũng thành bụi đất.
- 螣蛇為古代傳說中的神蛇。
螣蛇 là rắn thần trong truyền thuyết cổ đại.
- 古詩以螣蛇比喻權貴的短暫。
Thơ cổ dùng rắn thần để ví sự phù du của quyền quý.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.