Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố tecbi, Tb

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铽 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 忒 (Thắc, biểu âm). Chữ hình thanh (ls=psc): 金 cho nghĩa (nguyên tố kim loại), 忒 cho âm. Tên phiên dịch của nguyên tố Terbium (Tb, số 65).

Hán-Việt: thắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thắc": 金 (kim loại) + 忒 (thắc — thái quá) — đất hiếm THẮC mắc, quý hiếm đến mức bí ẩn.

Gương Hán-Việt

thắc — ít dùng trong tiếng Việt; trong hóa học Việt Nam gọi là "Terbium" hoặc "Tb".

Mở khoá kiến thức

Biết 铽 mở khoá nhóm tên nguyên tố đất hiếm trong Hán tự — tất cả đều dùng bộ 金.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铽 là chữ tạo ra để phiên dịch tên nguyên tố Terbium (Tb, số nguyên tử 65) sang tiếng Trung. Chữ hình thanh: 金 (kim loại) biểu nghĩa, 忒 (thắc) biểu âm. Terbium được đặt tên theo làng Ytterby, Thuỵ Điển. Là đất hiếm (rare earth element). Wiktionary xác nhận cấu tạo psc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 铽是一種稀土元素,符號為Tb。tè shì yī zhǒng xītǔ yuánsù, fúhào wéi Tb. thanh 4

    铽 (Terbium) là nguyên tố đất hiếm, ký hiệu Tb.

  • 铽用於製造綠色磷光體。tè yòng yú zhìzào lǜsè línguāngtǐ. thanh 4

    铽 dùng để sản xuất chất phát quang màu xanh lá.

  • 含铽的合金用於高科技領域。hán tè de héjīn yòng yú gāo kējì lǐngyù. thanh 2

    Hợp kim chứa 铽 dùng trong lĩnh vực công nghệ cao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, đều là tên kim loại

  • cùng bộ 金, cùng là nguyên tố đất hiếm (Europium)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.