Từ vựng tiếng Trung
yǒu

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố Europi, Eu

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铕 là chữ tạo hiện đại để phiên âm tên nguyên tố Europium (Eu, số nguyên tử 63). Bộ 金 (kim loại) kết hợp phần biểu âm cho âm yǒu. Chữ tạo muộn phục vụ hóa danh pháp, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Hán-Việt: hữu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "âu": 铕 là kim loại (金) mang tên châu Âu (Eu-rope) — Europium, nguyên tố đất hiếm dùng trong màn hình và đèn huỳnh quang.

Gương Hán-Việt

âu (铕 — tên nguyên tố Europium trong hóa học)

Mở khoá kiến thức

Biết 铕 giúp nhận ra hệ thống đặt tên nguyên tố đất hiếm tiếng Trung, toàn bộ dùng bộ 金.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铕 là chữ hình thanh tạo hiện đại: bộ 金 (kim — kim loại) biểu nghĩa, phần còn lại biểu âm. Dùng để phiên âm tên nguyên tố Europium (Eu) trong bảng tuần hoàn tiếng Trung. Chưa có nguồn gốc học thuật cổ điển. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 铕是稀土元素,原子序数为63。yǒu shì xītǔ yuánsù, yuánzǐ xùshù wéi 63. thanh 3

    Europium là nguyên tố đất hiếm, số nguyên tử 63.

  • 铕元素符号为Eu,用于荧光材料。yǒu yuánsù fúhào wéi Eu, yòng yú yíngguāng cáiliào. thanh 3

    Ký hiệu của Europium là Eu, dùng trong vật liệu huỳnh quang.

  • 铕在欧元纸币防伪中有应用。yǒu zài Ōuyuán zhǐbì fángwěi zhōng yǒu yìngyòng. thanh 3

    Europium được ứng dụng trong chống giả mạo tờ tiền euro.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, cùng nhóm đất hiếm — 铒 là Erbium (Er), 铕 là Europium (Eu)

  • cùng bộ 金, cùng nhóm đất hiếm — 铥 là Thulium (Tm)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.