Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố Europi, Eu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
铕 là chữ tạo hiện đại để phiên âm tên nguyên tố Europium (Eu, số nguyên tử 63). Bộ 金 (kim loại) kết hợp phần biểu âm cho âm yǒu. Chữ tạo muộn phục vụ hóa danh pháp, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Hán-Việt: hữu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "âu": 铕 là kim loại (金) mang tên châu Âu (Eu-rope) — Europium, nguyên tố đất hiếm dùng trong màn hình và đèn huỳnh quang.
Gương Hán-Việt
âu (铕 — tên nguyên tố Europium trong hóa học)
Mở khoá kiến thức
Biết 铕 giúp nhận ra hệ thống đặt tên nguyên tố đất hiếm tiếng Trung, toàn bộ dùng bộ 金.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
铕 là chữ hình thanh tạo hiện đại: bộ 金 (kim — kim loại) biểu nghĩa, phần còn lại biểu âm. Dùng để phiên âm tên nguyên tố Europium (Eu) trong bảng tuần hoàn tiếng Trung. Chưa có nguồn gốc học thuật cổ điển. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 铕是稀土元素,原子序数为63。
Europium là nguyên tố đất hiếm, số nguyên tử 63.
- 铕元素符号为Eu,用于荧光材料。
Ký hiệu của Europium là Eu, dùng trong vật liệu huỳnh quang.
- 铕在欧元纸币防伪中有应用。
Europium được ứng dụng trong chống giả mạo tờ tiền euro.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.