Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: đằng xà 螣蛇)

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

螣 thuộc bộ 虫 (trùng — côn trùng/sinh vật), chỉ loài vật thần thoại. Dữ liệu CHISE không cung cấp cây thành phần. Chỉ dùng trong cụm 螣蛇 (đằng xà — rắn bay).

Hán-Việt: đằng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đằng": bộ 虫 (sinh vật) — rắn ĐẰNG vân, bay trên mây như rồng trong cụm 螣蛇.

Gương Hán-Việt

đằng — trong văn học cổ điển Hán-Việt: 螣蛇 (đằng xà) thường đối với 龍 (rồng) trong văn thơ.

Mở khoá kiến thức

Biết 螣 mở khoá cụm 螣蛇 — hình ảnh thần thoại trong thơ Tào Tháo và văn học cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

螣 chỉ dùng trong cụm 螣蛇 (đằng xà) — một loài rắn thần thoại có thể bay. Thuộc bộ 虫. Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không có phân tích chi tiết. Chữ cực hiếm ngoài cụm này. Gặp trong thơ Tào Tháo: "螣蛇乘霧,終為土灰".

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 螣蛇乘霧,終為土灰。téng shé chéng wù, zhōng wéi tǔhuī. thanh 2

    Rắn thần cưỡi sương mù, cuối cùng cũng thành bụi đất.

  • 螣蛇為古代傳說中的神蛇。téng shé wéi gǔdài chuánshuō zhōng de shén shé. thanh 2

    螣蛇 là rắn thần trong truyền thuyết cổ đại.

  • 古詩以螣蛇比喻權貴的短暫。gǔshī yǐ téng shé bǐyù quánguì de duǎnzàn. thanh 3

    Thơ cổ dùng rắn thần để ví sự phù du của quyền quý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, đều là loài rắn

  • cùng âm Hán-Việt đằng, cùng nghĩa bay vút lên (騰飛)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.