Nghĩa tiếng Việt
thình thịch, huỳnh huỵch
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
噔 thuộc bộ 口 (khẩu), chủ yếu là chữ tượng thanh mô tả tiếng va đập nặng nề. Chữ hiện đại, không có nguồn Wiktionary. Chưa có phân tích học thuật.
Hán-Việt: đằng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đằng" (噔噔): bộ 口 (miệng/âm thanh) — tiếng chân bước nặng đằng đằng: 噔噔噔 bước lên cầu thang.
Gương Hán-Việt
噔噔 (đằng đằng) — tiếng thình thịch bước chân
Mở khoá kiến thức
Biết 噔 mở khoá: 噔噔 (tiếng bước chân nặng), 噔地一声 (một tiếng thình), 噔噔噔 (bước chân liên tiếp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
噔 (dēng) là chữ bạch thoại tượng thanh, mô tả tiếng va chạm nặng, tiếng bước chân nặng nề: thình thịch, huỳnh huỵch. Chữ tạo muộn, không có nguồn học thuật từ Wiktionary. Dùng trong: 噔噔 (tiếng bước chân thình thịch), 噔地一声 (một tiếng huỳnh huỵch). chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她噔噔地跑上楼梯。
Cô ấy thình thịch chạy lên cầu thang.
- 噔地一声,箱子掉在地上。
Một tiếng thình, cái hộp rơi xuống đất.
- 他噔噔走进来,神色严肃。
Anh ta bước vào thình thịch, vẻ mặt nghiêm trang.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.