Nghĩa tiếng Việt
mê mải, đắm đuối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
耽 = 耳 (Nhĩ, biểu nghĩa: tai) + 冘 (Dâm, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi: {{Han compound|耳|冘|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Bộ nhĩ chỉ tai — nghe đắm say; 冘 cho âm dān (gần đam). Mê mải lắng nghe đến quên thời gian.
Hán-Việt: đam
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đam": tai (耳-Nhĩ) mê đắm (冘-Dâm) — tai nghe mê say không rứt ra được = đam mê, trì hoãn vì mải mê. Đam = mải.
Gương Hán-Việt
đam trong 'đam mê' — tiếng Việt mượn thẳng nghĩa này; 耽 chính là gốc của 'đam mê'
Mở khoá kiến thức
Biết 耽 mở khoá: 耽误 (đam ngộ – trì hoãn, bỏ lỡ), 耽搁 (đam các – trì hoãn), 耽于 (đam ư – đắm mình vào).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
耽 là chữ hình thanh: 耳 (nhĩ – tai) biểu nghĩa, 冘 (dâm) biểu âm. Nghĩa gốc gắn với tai: say mê nghe đến quên thời gian (耽溺, 耽误). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Nghĩa 'trì hoãn, lãng phí thời gian' (耽误) phát triển từ nghĩa 'đắm đuối quá mức'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 别耽误时间了,快走吧。
Đừng lãng phí thời gian nữa, đi nhanh thôi.
- 这件事耽误了他的计划。
Việc này đã trì hoãn kế hoạch của anh ấy.
- 他耽于游戏,忘了学习。
Anh ấy đắm mình vào game, quên mất học bài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.