Từ vựng tiếng Trung
tái

Nghĩa tiếng Việt

rêu

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

苔 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 台 (Đài, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 chỉ đây là loại thực vật nhỏ mọc thấp; 台 (đài) cho âm tái/tāi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đài

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đài": cỏ (艹) mọc như trên bệ đài (台) — rêu mọc phủ kín bậc đá ẩm ướt, như tấm thảm xanh trên bệ đình. Nhớ: 苔 = rêu.

Gương Hán-Việt

Chữ 苔 đọc Hán-Việt là "đài", ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; gặp trong thơ văn cổ: "rêu phong" (苔藓) của các công trình cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 苔 mở khoá: 苔藓 (rêu/địa y), 青苔 (rêu xanh), 苔地 (nền phủ rêu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh (psc): bộ 艹 (cỏ) chỉ loài thực vật không có rễ mạch dẫn; 台 (đài) cho âm tái. Nghĩa: rêu (苔藓), loại thực vật mọc trên đá ẩm ướt. Chưa thấy trong giáp cốt văn, chữ tạo muộn hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 石头上长了很多青苔。shítou shàng zhǎng le hěn duō qīngtái. thanh 2

    Trên đá mọc rất nhiều rêu xanh.

  • 古庙的台阶上布满了苔藓。gǔmiào de táijiē shàng bùmǎn le táixiǎn. thanh 3

    Bậc thềm ngôi chùa cổ phủ đầy rêu địa y.

  • 潮湿的地方容易长苔。cháoshī de dìfang róngyì zhǎng tái. thanh 2

    Nơi ẩm ướt dễ mọc rêu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần biểu âm của 苔, cùng đọc đài/tái

  • đồng âm tāi, dễ nhầm trong văn nói

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.