Từ vựng tiếng Trung
tǒu

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

紏 thuộc bộ 糸 (Mịch, sợi tơ). Cấu trúc chi tiết không được ghi nhận. Bộ 糸 gợi liên quan đến sợi chỉ, dây buộc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cữu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cữu": bộ 糸 (mịch, sợi tơ) — 紏 gợi hình ảnh sợi chỉ hoặc dây buộc trong cổ văn.

Gương Hán-Việt

Chưa tìm thấy từ Hán-Việt thông dụng chứa 紏 trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 糸 (mịch) giúp nhận ra nhóm chữ liên quan đến sợi vải: 经 (kinh), 纺 (phưởng), 紏 (hiếm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 紏 thuộc bộ 糸 (sợi tơ). Không có nguồn Wiktionary hay dạng giáp cốt/kim văn. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 紏為糸部古字。jiū wéi mì bù gǔ zì. thanh 1

    紏 là chữ cổ thuộc bộ 糸.

  • 古文中紏指纏繞之意。gǔwén zhōng jiū zhǐ chánrào zhī yì. thanh 3

    Trong cổ văn, 紏 chỉ nghĩa cuộn quấn.

  • 此紏字極為罕見。cǐ zì jí wéi hǎnjiàn. thanh 3

    Chữ 紏 này cực kỳ hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 糸, âm gần (jiū), nghĩa tương tự: xoắn, cuộn

  • cùng nhóm ý nghĩa sợi tơ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.