Nghĩa tiếng Việt
xấu, lỗi
Âm Hán Việt
cữu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 8 nét
咎 ban đầu là hội ý: 夊 (bàn chân) + 人 (người) — người vấp chân, phạm lỗi. Sau thêm 口 (miệng) thành dạng hiện đại. Chữ hội ý chỉ lỗi lầm, tội lỗi.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ sai lầm hoặc làm động từ mang nghĩa quy trách nhiệm, đổ lỗi cho ai.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cữu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cữu": người (人) vấp ngã miệng (口) kêu — mắc lỗi rồi bị "cữu" trách.
Gương Hán-Việt
"Cữu" trong từ Hán-Việt: 咎由自取 (cữu do tự thủ — tự chuốc lấy lỗi).
Mở khoá kiến thức
Biết 咎 (cữu) nhận ra thành ngữ 咎由自取 và từ 归咎 (quy cữu — đổ lỗi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 咎 ban đầu là chữ hội ý ghép 夊 (bàn chân) với 人 (người), tượng hình người vấp chân — phạm lỗi. Về sau 口 được thêm vào, tạo dạng 咎 hiện đại (hội ý với 各/人+口). Nghĩa: lỗi lầm, tội lỗi, đổ lỗi. Thấy từ kim văn, bạch thư, tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这次失败,咎由自取。
Lần thất bại này, tự mình chuốc lấy.
- 不要把错误归咎于他人。
Đừng đổ lỗi lầm lên người khác.
- 他因失职受到了应有的惩咎。
Anh ấy bị trừng phạt xứng đáng vì thiếu trách nhiệm.
- 引咎辞职。
Nhận lỗi từ chức
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.