Nghĩa tiếng Việt
đặc quánh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
糨 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo) + 強 (Cường, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 米 gợi chất bột gạo; 強 cho âm jiàng.
Hán-Việt: cương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cường": gạo (米) nấu đặc cứng (強) — hồ tinh bột sệt như keo dán.
Gương Hán-Việt
cường trong "cường tráng" (mạnh mẽ) — hồ cứng chắc
Mở khoá kiến thức
Biết 糨 mở khoá: 糨糊 (hồ dán, paste), 糨水 (nước hồ tinh bột).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 糨 là chữ hình thanh: 米 (mễ, biểu nghĩa: gạo) kết hợp với 強 (cường, biểu âm). Chữ chỉ hồ tinh bột đặc quánh—dùng để hồ vải, dán giấy; đồng nghĩa 漿 trong một số ngữ cảnh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 用糨糊把这两张纸粘起来。
Dùng hồ dán hai tờ giấy này lại với nhau.
- 糨糊是用淀粉做成的。
Hồ dán được làm từ tinh bột.
- 这碗粥煮得很糨。
Bát cháo này nấu đặc quánh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.