Từ vựng tiếng Trung
jiàng

Nghĩa tiếng Việt

đặc quánh

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

糨 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo) + 強 (Cường, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 米 gợi chất bột gạo; 強 cho âm jiàng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cường": gạo (米) nấu đặc cứng (強) — hồ tinh bột sệt như keo dán.

Gương Hán-Việt

cường trong "cường tráng" (mạnh mẽ) — hồ cứng chắc

Mở khoá kiến thức

Biết 糨 mở khoá: 糨糊 (hồ dán, paste), 糨水 (nước hồ tinh bột).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 糨 là chữ hình thanh: 米 (mễ, biểu nghĩa: gạo) kết hợp với 強 (cường, biểu âm). Chữ chỉ hồ tinh bột đặc quánh—dùng để hồ vải, dán giấy; đồng nghĩa 漿 trong một số ngữ cảnh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 用糨糊把这两张纸粘起来。Yòng jiànghú bǎ zhè liǎng zhāng zhǐ nián qǐlái. thanh 4

    Dùng hồ dán hai tờ giấy này lại với nhau.

  • 糨糊是用淀粉做成的。Jiànghú shì yòng diànfěn zuòchéng de. thanh 4

    Hồ dán được làm từ tinh bột.

  • 这碗粥煮得很糨。Zhè wǎn zhōu zhǔ de hěn jiàng. thanh 4

    Bát cháo này nấu đặc quánh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng nghĩa/gần nghĩa (hồ, nước đặc), dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 糨

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.