Nghĩa tiếng Việt
睴
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
睴 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 軍 (Quân, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 目 xác định nghĩa liên quan đến mắt nhìn; phần 軍 (quân) cho âm gần *gùn*.
Hán-Việt: côn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "côn": đôi mắt (目) của quân sĩ (軍 quân) nhìn thẳng — ánh nhìn nghiêm nghị của người lính.
Gương Hán-Việt
côn — ít dùng độc lập trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 睴 (côn) giúp nhận nhóm chữ hình thanh bộ 目 trong văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
睴 theo Wiktionary là chữ hình thanh (psc): 目 biểu nghĩa (mắt) + 軍 biểu âm. Wiktionary đánh dấu rfdef cho nghĩa cụ thể. Có hình tiểu triện lưu lại từ wikimedia.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 睴是目部的形声字。
睴 là chữ hình thanh thuộc bộ 目.
- 睴字属于目部形声古字。
Chữ 睴 thuộc bộ 目, là chữ hình thanh cổ đại.
- 古代典籍中偶见睴字。
Điển tích cổ đại đôi khi có chữ 睴.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.