Nghĩa tiếng Việt
cờ (chơi)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
碁 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 其 (Kỳ, biểu âm); chữ hình thanh. Đá 石 chỉ quân cờ bằng đá; 其 cho âm gần qí.
Hán-Việt: cờ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cờ": đá (石) kỳ diệu — 碁 là quân cờ đá, cờ vây.
Gương Hán-Việt
cờ trong 碁盤 (cờ bàn) — bàn cờ vây
Mở khoá kiến thức
Biết 碁 mở khoá từ vựng cờ vây và văn hoá trò chơi trí tuệ Đông Á.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
碁 là chữ hình thanh: 石 (đá) biểu nghĩa, 其 biểu âm. Chỉ cờ vây (围棋) hoặc bất kỳ trò chơi tương tự cờ. Quân cờ vây làm bằng đá. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc rõ ràng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 围碁是古老的策略游戏。
Cờ vây là trò chơi chiến lược cổ xưa.
- 他每天下一局碁。
Mỗi ngày anh ấy đánh một ván cờ.
- 碁盘由十九路纵横线组成。
Bàn cờ vây gồm 19 đường dọc ngang.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.