Nghĩa tiếng Việt
gậy ngắn; đánh bằng gậy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
棰 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 垂 (Thuỳ, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 木 chỉ đồ vật bằng gỗ; 垂 cho âm. Nghĩa: gậy ngắn, roi đánh bằng gỗ.
Hán-Việt: chuỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chuỳ": gỗ (木) + rủ xuống (垂) — hình ảnh cây gậy gỗ phạt tội rủ xuống đánh.
Gương Hán-Việt
"chuỳ" trong tiếng Việt: cái chuỳ (dùi cui), búa chuỳ; 棰 đặc chỉ roi gậy phạt trong pháp hình cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 棰 giúp đọc: 棰楚 (chuỳ sở — đánh gậy, hình phạt roi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 棰 là chữ hình thanh gồm 木 (biểu nghĩa: gỗ) và 垂 (biểu âm). Chữ chỉ gậy ngắn hoặc roi gỗ dùng để đánh phạt. Xuất hiện trong dạng tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代以棰楚為刑罰之一。
Thời cổ đại, đánh gậy là một trong các hình phạt.
- 棰字在古文中多見。
Chữ 棰 thường gặp trong văn cổ.
- 他手持一根棰子。
Anh ta cầm một cái gậy ngắn trên tay.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.