Từ vựng tiếng Trung
chàn

Nghĩa tiếng Việt

run rẩy

1 chữ22 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

顫 = 亶 (Đản, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu/mặt); chữ hình thanh. Phần 頁 gợi ý tới đầu/mặt rung lắc, phần 亶 cho âm đọc. Nghĩa: run rẩy, rung chuyển.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chiến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chiến": 頁 (đầu) + 亶 (đản, âm) — cái đầu rung chiến chiến vì sợ hãi hay lạnh giá.

Gương Hán-Việt

chiến trong 顫抖 (chiến đấu rung rẩy — run rẩy), 顫音 (chiến âm — âm rung), 打顫 (đánh chiến — run lập cập)

Mở khoá kiến thức

Biết 顫 mở khoá nhóm từ 顫抖, 顫音, 震顫, 打顫, 膽顫 trong tiếng Trung và tiếng Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

顫 bigseal 1
Đại triện
顫 seal 1
Tiểu triện

顫 là chữ hình thanh: 亶 (đản, biểu âm) + 頁 (hiệt, biểu nghĩa đầu). Nghĩa gốc là đầu rung lắc run rẩy. Mở rộng thành bất kỳ loại rung động, run sợ. Dạng đại triện và tiểu triện lưu lại. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她因恐懼而顫抖不止。tā yīn kǒngjù ér chàn dǒu bùzhǐ. thanh 1

    Cô ấy run rẩy không ngừng vì sợ hãi.

  • 歌手的顫音令人陶醉。gēshǒu de zhàn yīn lìng rén táozuì. thanh 1

    Âm rung (顫音) của ca sĩ khiến người nghe say đắm.

  • 寒風中,他打著顫走回家。hánfēng zhōng, tā dǎzhe zhàn zǒu huí jiā. thanh 2

    Trong gió lạnh, anh ấy run rẩy (顫) bước về nhà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 顫, cùng nghĩa run rẩy

  • cùng âm Hán-Việt chiến, dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.