Nghĩa tiếng Việt
nền đất; (xem: địa chỉ 地址)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
阯 cấu trúc nội bộ không rõ. Bộ 阜 gợi ý đất, gò địa hình.
Hán-Việt: chỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chỉ": gò đất 阜 chỉ ra nơi chốn — 阯 là nền móng, địa chỉ.
Gương Hán-Việt
chỉ trong 地阯 — địa điểm, địa chỉ
Mở khoá kiến thức
Biết 阯 tương đương 址 hiện đại trong văn bản trang trọng và địa danh cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
阯 đọc zhǐ, là biến thể cổ của 址 (nền đất, địa chỉ). Bộ 阜 liên quan đến đất, gò đất. Nghĩa gốc là nền móng, vị trí đất. Hiện nay 址 là dạng thông dụng; 阯 xuất hiện trong địa danh tại Hồng Kông và văn bản trang trọng. Chưa có nguồn học thuật; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这里是古城的遗阯。
Đây là nền móng cổ thành còn lại.
- 地阯与地址同义。
地阯 và 地址 đồng nghĩa, đều là địa chỉ.
- 他们在旧阯上重建了寺庙。
Họ xây lại ngôi chùa trên nền cũ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.