Nghĩa tiếng Việt
chỉ một
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
衹 = 衣/衤(Y, biểu nghĩa: áo/vải) + 氏 (Thị, biểu âm). Chữ hình thanh. Nay dùng chủ yếu như biến thể của 只 (chỉ có, chỉ là).
Hán-Việt: chi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Chi": áo (衣) một mảnh (氏) — 衹 là 'chỉ có vậy thôi', biến thể cổ của 只.
Gương Hán-Việt
Chi — biến thể của 只 trong văn ngôn (衹是: chỉ là)
Mở khoá kiến thức
Biết 衹 mở khoá văn ngôn Hán ngữ: 衹是 (chỉ là), 衹有 (chỉ có) — dạng cổ của 只是, 只有.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. Gốc bộ 衣 + 氏. Trong văn ngôn, 衹 là biến thể của 只 mang nghĩa 'chỉ, duy nhất'. Tiểu triện ghi nhận hình dạng này. Nay ít dùng độc lập, thường gặp trong văn học cổ hoặc phương ngữ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 衹要努力,就会成功。
Chỉ cần cố gắng là sẽ thành công.
- 他衹说了一句话就离开了。
Anh ấy chỉ nói một câu rồi rời đi.
- 衹此一家,别无分店。
Chỉ có cửa hàng này, không có chi nhánh khác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.