Từ vựng tiếng Trung
zhī

Nghĩa tiếng Việt

chân của động vật; đôi cánh của chim

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

胑 = 肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt/bộ phận cơ thể) + 只 (Chỉ, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 肉 cho biết liên quan đến chi thể; 只 cho âm đọc. Wiktionary ghi đây là dị thể của 肢.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chi": 肉 (nhục, thịt) + 只 (chỉ, biểu âm) → tay chân là "chi" của cơ thể — 胑 là dạng cổ của 肢.

Gương Hán-Việt

"Chi" trong "tứ chi" (四肢, bốn chi); 胑 là dạng cổ ít dùng của 肢.

Mở khoá kiến thức

Biết 胑 = 肢 cổ thể giúp đọc văn bản y học và cổ điển: tứ 胑 = tứ chi (四肢).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 胑 là chữ hình thanh (psc): 肉 (thịt/chi thể) làm biểu nghĩa, 只 làm biểu âm. Đây là dạng thay thế cổ của 肢 (chi, tay chân). Không tìm thấy dạng giáp cốt hay kim văn riêng biệt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 胑為肢之古字。zhī wéi zhī zhī gǔ zì. thanh 1

    胑 là chữ cổ của 肢 (chi, tay chân).

  • 人有四胑。rén yǒu sì zhī. thanh 2

    Người có bốn chi.

  • 胑體健全方能行走。zhī tǐ jiànquán fāng néng xíngzǒu. thanh 1

    Chi thể lành mạnh mới có thể đi lại được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa, dạng hiện đại của 胑, dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 胑

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.