Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
zhān

Nghĩa tiếng Việt

truân chiên; khốn đốn

Âm Hán Việt

triên

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

邅 không có cây thành phần rõ ràng trong dữ liệu CHISE. Chữ thuộc bộ 辵 (xước — đi bộ), gợi ý hành động di chuyển khó khăn. Chưa xác định rõ hình thanh hay hội ý; confidence thấp.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Chữ này thường làm tính từ mô tả hoàn cảnh khó khăn, trắc trở hoặc động từ chỉ sự xoay vần.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: triên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chênh": bộ 辵 (đường đi) gợi bước chân chênh vênh, khốn đốn, không tiến được.

Gương Hán-Việt

chênh — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; gặp trong văn ngôn: "truân chuyên" (gian khó).

Mở khoá kiến thức

Biết 邅 mở khoá cụm văn ngôn 邅迍 / 迍邅 — dùng trong thơ chữ Hán chỉ cảnh khốn cùng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邅 nghĩa gốc là đổi hướng, đi khó; cũng chỉ trạng thái gian nan, khốn đốn. Wiktionary ghi nhận có hợp âm trung cổ (mc=y, oc=y) nhưng không có sơ đồ cấu tạo rõ ràng. Chữ thuộc bộ 辵 (đi bộ). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 仕途邅迍,志不得伸。shìtú zhān zhūn, zhì bùdé shēn. thanh 4

    Con đường quan lộ gian khó, chí nguyện không được thực hiện.

  • 邅迴於荒野之中。zhān huí yú huāngyě zhī zhōng. thanh 1

    Lang thang vất vưởng giữa đồng hoang.

  • 屯邅之世,英雄難展。zhūn zhān zhī shì, yīngxióng nán zhǎn. thanh 1

    Thời loạn ly khốn khó, anh hùng khó thể hiện tài năng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhān, dễ nhầm khi tra âm Hán-Việt

  • cùng âm zhǎn (thanh khác), hình dạng khác nhưng dễ nhầm trong văn bản

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.