Nghĩa tiếng Việt
truân chiên; khốn đốn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
邅 không có cây thành phần rõ ràng trong dữ liệu CHISE. Chữ thuộc bộ 辵 (xước — đi bộ), gợi ý hành động di chuyển khó khăn. Chưa xác định rõ hình thanh hay hội ý; confidence thấp.
Hán-Việt: chênh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chênh": bộ 辵 (đường đi) gợi bước chân chênh vênh, khốn đốn, không tiến được.
Gương Hán-Việt
chênh — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; gặp trong văn ngôn: "truân chuyên" (gian khó).
Mở khoá kiến thức
Biết 邅 mở khoá cụm văn ngôn 邅迍 / 迍邅 — dùng trong thơ chữ Hán chỉ cảnh khốn cùng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
邅 nghĩa gốc là đổi hướng, đi khó; cũng chỉ trạng thái gian nan, khốn đốn. Wiktionary ghi nhận có hợp âm trung cổ (mc=y, oc=y) nhưng không có sơ đồ cấu tạo rõ ràng. Chữ thuộc bộ 辵 (đi bộ). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 仕途邅迍,志不得伸。
Con đường quan lộ gian khó, chí nguyện không được thực hiện.
- 邅迴於荒野之中。
Lang thang vất vưởng giữa đồng hoang.
- 屯邅之世,英雄難展。
Thời loạn ly khốn khó, anh hùng khó thể hiện tài năng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.