Từ vựng tiếng Trung
zhēn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鉁 thuộc bộ 金 (kim loại). Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ CHISE. Chưa xác định được hình thanh hay hội ý. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chan": Chữ bộ Kim (金), đọc zhēn — liên tưởng với 針 (cây kim) hay 珍 (quý báu) cùng âm. Chưa có nguồn học thuật.

Gương Hán-Việt

ít dùng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Chữ hiếm, ít xuất hiện ngoài văn bản cổ hoặc tên riêng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu nguồn gốc từ Wiktionary cho 鉁. Chữ thuộc bộ 金 (kim loại), phát âm zhēn — gợi liên hệ với các chữ cùng âm như 針 (kim châm), 珍 (quý giá). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鉁是金部的漢字。Zhēn shì jīn bù de hànzì. thanh 1

    鉁 là chữ Hán thuộc bộ kim.

  • 鉁字極少見於現代文獻。Zhēn zì jí shǎojiàn yú xiàndài wénxiàn. thanh 1

    Chữ 鉁 rất ít xuất hiện trong tài liệu hiện đại.

  • 鉁的讀音是zhēn。Zhēn de dúyīn shì zhēn. thanh 1

    Chữ 鉁 đọc là zhēn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhēn, cùng bộ 金, dễ nhầm

  • cùng âm zhēn, khác bộ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.