Nghĩa tiếng Việt
được phúc nhờ có lòng thành
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
禛 thuộc bộ 示 (thị, thần linh, tế lễ). Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết trong CHISE. Chữ mang nghĩa được phúc lành nhờ lòng thành kính. Có hình tiểu triện.
Hán-Việt: chan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trinh": Bộ Thị (示, thần linh) — 禛 là người đủ thành tâm để nhận phúc lành từ trời. Nổi tiếng là tên vua Ung Chính (胤禛) triều Thanh.
Gương Hán-Việt
trinh — ít dùng trong tiếng Việt, chủ yếu trong tên người Hoa
Mở khoá kiến thức
Biết 禛 giúp nhận ra tên vua Ung Chính (胤禛) và các tên Hán cổ mang bộ 示.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 禛 mang nghĩa nhận phúc lành nhờ lòng thành tâm. Thuộc bộ 示. Có hình tiểu triện. Chữ nổi tiếng vì là tên vua Ung Chính triều Thanh (胤禛). Chưa có phân tích cấu tạo chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 禛有誠心得福之意。
禛 mang nghĩa thành tâm nhận phúc lành.
- 胤禛是清朝雍正皇帝之名。
Dẫn Trinh (胤禛) là tên vua Ung Chính triều Thanh.
- 禛字常見於古人姓名。
Chữ 禛 thường gặp trong tên người xưa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.