Từ vựng tiếng Trung
zhěn

Nghĩa tiếng Việt

xương trong óc cá; cái gối đầu

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

枕 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 冘 (Dâm, biểu âm: góp âm zhěn). Chữ hình thanh — 木 chỉ nghĩa gối làm bằng gỗ (gối đầu gỗ cứng thời xưa), 冘 góp âm. Nghĩa gốc là gối đầu bằng gỗ, từ đó mở rộng sang mọi loại gối.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chẩm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chẩm": 木 (gỗ) cứng như 冘 (dâm — phân vân, nằm yên) — cái gối chẩm (gối đầu) gỗ cứng thời xưa.

Gương Hán-Việt

chẩm trong 枕头 (chẩm đầu — cái gối), 枕边 (chẩm biên — bên gối)

Mở khoá kiến thức

Biết 枕 (chẩm) mở khoá: 枕头 (cái gối), 枕边人 (người nằm cạnh gối — bạn đời), 高枕无忧 (đầu cao gối thấp — không lo gì).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

枕 bigseal 1
Đại triện
枕 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 枕 là chữ hình thanh: 木 (mộc, gỗ) làm biểu nghĩa, 冘 (dâm) làm biểu âm. Nghĩa gốc là chiếc gối đầu làm bằng gỗ — thời cổ đại người Trung Hoa dùng gối gỗ. Từ đó mở nghĩa thành gối nói chung, gối đầu lên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 床上有两个枕头。Chuáng shàng yǒu liǎng gè zhěntou. thanh 2

    Trên giường có hai cái gối.

  • 她睡觉时喜欢抱着枕头。Tā shuìjiào shí xǐhuān bào zhe zhěntou. thanh 1

    Khi ngủ cô ấy thích ôm gối.

  • 完成任务后,他终于可以高枕无忧了。Wánchéng rènwù hòu, tā zhōngyú kěyǐ gāo zhěn wú yōu le. thanh 2

    Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, anh ấy cuối cùng có thể thảnh thơi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin zhèn, nhưng 镇 là thị trấn, đè nặng

  • cùng pinyin zhēn, nhưng 真 là thật, thực

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.