Nghĩa tiếng Việt
kết hôn; giảng hoà; hợp lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
媾 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 冓 (biểu âm, âm đọc gòu); chữ hình thanh. Phần 女 chỉ nghĩa liên quan đến hôn nhân/quan hệ nam nữ, phần 冓 cho âm đọc.
Hán-Việt: cấu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cấu": nữ (女) cấu kết — kết hôn để gắn kết hai gia tộc, hoặc đàm phán hòa bình.
Gương Hán-Việt
"cấu" trong 媾和 (cấu hòa — giảng hòa, ký hòa ước)
Mở khoá kiến thức
Biết 媾 (cấu) mở khoá 媾和 (giảng hòa), 交媾 (giao hợp), 姻媾 (hôn nhân liên minh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary phân tích 媾 là chữ hình thanh gồm 女 (biểu nghĩa: phụ nữ) và 冓 (biểu âm). Nghĩa gốc: kết hôn giữa các họ hàng gần (hôn nhân củng cố quan hệ gia tộc). Nghĩa mở rộng: giảng hòa, đàm phán hòa bình; giao hợp. 媾和 là ký hòa ước.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 两国通过谈判实现了媾和。
Hai nước đã đạt được hòa giải thông qua đàm phán.
- 媾和条约的签订结束了战争。
Việc ký kết hòa ước đã chấm dứt chiến tranh.
- 古代联姻是两家媾合的方式。
Hôn nhân thời cổ là cách hai nhà gắn kết liên minh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.