Nghĩa tiếng Việt
(tên riêng)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
佶 có bộ 亻(nhân, người) gợi nghĩa liên quan đến con người. Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: cật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cật": 佶 có bộ 亻(người) — người cật lực mạnh mẽ, hoặc câu văn cật vật khó hiểu như đường quanh co.
Gương Hán-Việt
佶 xuất hiện trong "cật khuất" (佶屈) — khúc khuỷu, khó đọc; hoặc tên riêng người Trung Hoa.
Mở khoá kiến thức
Biết 佶 giúp đọc phê bình văn học cổ điển, đặc biệt mô tả văn phong khó hiểu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
佶 theo Wiktionary mang nghĩa mạnh mẽ, vững chắc; dùng trong từ ghép 佶屈 — khúc khuỷu, gồ ghề khó hiểu (nói về văn phong). Bộ 亻(người) gợi đặc tính của người. Thấy trong tiểu triện (hanziyuan). Chưa có phân tích cấu trúc chi tiết từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 此文佶屈聱牙,难以卒读。
Bài văn này khúc khuỷu khó đọc, khó mà đọc hết.
- 他文风佶曲,古奥难懂。
Văn phong của anh ta gồ ghề cổ kính, khó hiểu.
- 佶倔之词,非一般人所能领会。
Những từ ngữ khúc khuỷu đó không phải người thường có thể hiểu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.