Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

(tên riêng)

Âm Hán Việt

cát

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 佶 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

佶 có bộ 亻(nhân, người) gợi nghĩa liên quan đến con người. Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường dùng làm tính từ miêu tả sự cường tráng hoặc dùng trong tên riêng.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: cát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cật": 佶 có bộ 亻(người) — người cật lực mạnh mẽ, hoặc câu văn cật vật khó hiểu như đường quanh co.

Gương Hán-Việt

佶 xuất hiện trong "cật khuất" (佶屈) — khúc khuỷu, khó đọc; hoặc tên riêng người Trung Hoa.

Mở khoá kiến thức

Biết 佶 giúp đọc phê bình văn học cổ điển, đặc biệt mô tả văn phong khó hiểu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

佶 seal 1
Tiểu triện

佶 theo Wiktionary mang nghĩa mạnh mẽ, vững chắc; dùng trong từ ghép 佶屈 — khúc khuỷu, gồ ghề khó hiểu (nói về văn phong). Bộ 亻(người) gợi đặc tính của người. Thấy trong tiểu triện (hanziyuan). Chưa có phân tích cấu trúc chi tiết từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 此文佶屈聱牙,难以卒读。Cǐ wén jíqū áoyá, nányǐ zúdú. thanh 3

    Bài văn này khúc khuỷu khó đọc, khó mà đọc hết.

  • 他文风佶曲,古奥难懂。Tā wénfēng jíqū, gǔ'ào nándǒng. thanh 1

    Văn phong của anh ta gồ ghề cổ kính, khó hiểu.

  • 佶倔之词,非一般人所能领会。Jíjué zhī cí, fēi yībān rén suǒ néng lǐnghuì. thanh 2

    Những từ ngữ khúc khuỷu đó không phải người thường có thể hiểu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm jí, khác bộ (口) khác nghĩa

  • đồng âm jí, khác bộ (糸) khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.